platinum blonde
/'plætinəm'blɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người (phụ nữ) có mái tóc màu vàng bạch kim: Chỉ một người, thường là phụ nữ, có mái tóc nhuộm màu vàng rất nhạt, gần như trắng bạc, giống như màu của kim loại bạch kim (platinum). Đây thường là màu tóc được tạo ra nhờ thuốc nhuộm.
- Màu tóc vàng bạch kim: Bản thân cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ kiểu tóc hoặc màu tóc đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She became a famous platinum blonde after starring in that movie. (Cô ấy trở thành một người nổi tiếng với mái tóc vàng bạch kim sau khi đóng vai chính trong bộ phim đó.)
- That shade of platinum blonde really suits her skin tone. (Sắc độ tóc vàng bạch kim đó rất hợp với tông da của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go platinum blonde": quyết định nhuộm tóc màu vàng bạch kim.
- She decided to go platinum blonde for a bold new look. (Cô ấy quyết định nhuộm tóc vàng bạch kim để có một diện mạo mới táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Platinum blond (adj): Dùng như tính từ để mô tả màu tóc.
- She has platinum blond hair. (Cô ấy có mái tóc màu vàng bạch kim.)
- Blonde (n/adj): Người tóc vàng / màu vàng (dành cho nữ).
- Blond (n/adj): Người tóc vàng / màu vàng (dành cho nam hoặc dùng chung).
Từ đồng nghĩa
- Silver blonde: tóc vàng bạc (màu có thể tương tự nhưng thường ám chỉ ánh bạc nhiều hơn).
- Icy blonde: tóc vàng băng (nhấn mạnh vào sắc lạnh, sáng trắng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "platinum blonde". Tuy nhiên, màu tóc này thường gắn liền với hình ảnh của các ngôi sao điện ảnh Hollywood cổ điển, biểu tượng cho vẻ đẹp quyến rũ và sang trọng.
danh từ
- (thực vật học) cô gái tóc vàng bạch kim